Hành chính

Cụm từ nộp hồ sơ đăng ký kết hôn

Hôn nhân quốc tế giữa người Nhật và người nước ngoài——
Bộ sưu tập cụm từ để nộp đăng ký kết hôn.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

婚姻届を提出しに来ました

こんいんとどけをていしゅつしにきました

Tôi đến đây để nộp giấy đăng ký kết hôn.

POINTTin nhắn đầu tiên từ quầy

国際結婚です

こくさいけっこんです

Đó là một cuộc hôn nhân quốc tế

POINTCác tài liệu cần thiết là khác nhau

婚姻要件具備証明書を持ってきました

こんいんようけんぐびしょうめいしょをもってきました

Tôi mang theo giấy chứng nhận đủ điều kiện kết hôn.

POINTtài liệu nước ngoài

氏は元のままを希望します

しはもとのままをきぼうします

Anh muốn nó vẫn như cũ.

POINTVợ/chồng người nước ngoài có thể lựa chọn

本籍地は○○です

ほんせきちは○○です

Nơi ở thường trú là ○○

POINTThông tin từ phía Nhật Bản

証人の署名はあります

しょうにんのしょめいはあります

Có chữ ký của người làm chứng

POINTCần 2 người lớn

在留資格の変更はどうすればいいですか

ざいりゅうしかくのへんこうはどうすればいいですか

Làm cách nào để thay đổi tình trạng cư trú của tôi?

POINTYêu cầu hướng dẫn nhập cư

婚姻受理証明書をお願いします

こんいんじゅりしょうめいしょをおねがいします

Tôi xin giấy chứng nhận kết hôn

POINTSử dụng để nộp hồ sơ nhập cư

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Đăng ký kết hôn quốc tế cần những giấy tờ gì?
A. Cần có giấy chứng nhận kết hôn, hộ chiếu, bản dịch, v.v. Vui lòng kiểm tra với chính quyền địa phương của bạn.
Q. Chuyện gì sẽ xảy ra với Mr.
A. Người Nhật giữ họ của mình trong sổ đăng ký gia đình. Vợ chồng người nước ngoài cũng có thể chọn cùng một người hoặc một người khác.
Q. Tình trạng cư trú của tôi có tự động thay đổi không?
A. Không có thay đổi. Bạn sẽ cần phải nộp đơn để thay đổi tình trạng của mình thành ``Vợ/chồng của công dân Nhật Bản, v.v.'' tại Cục quản lý xuất nhập cảnh.