転入届を出しに来ました
てんにゅうとどけをだしにきました
Tôi đến để gửi thông báo chuyển trường.
Trong vòng 14 ngày sau khi chuyển nhà—
Tập hợp các cụm từ sẽ sử dụng trong quy trình thông báo chuyển nhà.
転入届を出しに来ました
てんにゅうとどけをだしにきました
Tôi đến để gửi thông báo chuyển trường.
在留カードはこちらです
ざいりゅうカードはこちらです
Bấm vào đây để lấy thẻ cư trú
マイナンバーカードはまだ持っていません
マイナンバーカードはまだもっていません
Tôi chưa có thẻ số
世帯主は私です
せたいぬしはわたしです
Tôi là chủ gia đình
家族と同居しています
かぞくとどうきょしています
tôi sống với gia đình tôi
必要な書類を教えてください
ひつようなしょるいをおしえてください
Xin vui lòng cho tôi biết những tài liệu cần thiết
転出証明書はこちらです
てんしゅつしょうめいしょはこちらです
Bấm vào đây để lấy giấy chứng nhận chuyển nhượng
住民票を一通お願いします
じゅうみんひょうをいっつうおねがいします
Làm ơn cho tôi xin một bản sao thẻ cư trú của bạn.
Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.
Luyện tập với ECHO App →