Hành chính

Các cụm từ để đăng ký vào trường mẫu giáo

Để tránh danh sách chờ đợi của trẻ em——
Bộ sưu tập cụm từ để đăng ký vào trường mẫu giáo.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

保育園の申込みをしたいです

ほいくえんのもうしこみをしたいです

Tôi muốn đăng ký vào trường mẫu giáo

POINTTại quầy của khoa mầm non

希望園は第○希望までです

きぼうえんはだい○きぼうまでです

Khu vườn hy vọng là sự lựa chọn thứ ○.

POINTViết nhiều thì có lợi

就労証明書を提出します

しゅうろうしょうめいしょをていしゅつします

Gửi bằng chứng về việc làm

POINTTài liệu cần thiết

現在育休中です

げんざいいくきゅうちゅうです

Hiện tại tôi đang nghỉ chăm sóc con

POINTNêu rõ kế hoạch quay trở lại làm việc

送迎担当は私です

そうげいたんとうはわたしです

Tôi phụ trách vận chuyển

POINTCách truyền đạt hoàn cảnh gia đình của bạn

選考結果はいつ出ますか

せんこうけっかはいつでますか

Khi nào kết quả tuyển chọn sẽ được công bố?

POINTChủ yếu vào khoảng tháng 2

不承諾だった場合どうなりますか

ふしょうだくだったばあいどうなりますか

Điều gì xảy ra nếu tôi không đồng ý?

POINTXác nhận danh sách chờ và danh sách hủy

認可外保育園の情報はありますか

にんかがいほいくえんのじょうほうはありますか

Có thông tin gì về trường mầm non không có giấy phép không?

POINTĐồng thời kiểm tra hệ thống trợ cấp

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Thời gian chăm sóc trẻ là khi nào?
A. Hầu hết các đơn đăng ký xét tuyển vào tháng 4 là từ tháng 10 đến tháng 11 năm trước. Thu thập thông tin sớm.
Q. Việc lựa chọn có phải bằng xổ số?
A. Một hệ thống tính điểm để gán điểm cho tình trạng việc làm, v.v. là phổ biến.
Q. Có trợ cấp phí giữ trẻ không?
A. Về nguyên tắc, trẻ em từ 3 đến 5 tuổi được miễn phí. Trẻ em từ 0 đến 2 tuổi được miễn phí đối với các hộ gia đình được miễn thuế cư trú.