Nghe/Điện thoại

Thông báo tại nhà ga và cơ sở công cộng

Nhà ga, sân bay, trung tâm mua sắm——
Tập hợp các cụm từ tiếng Nhật thường được nghe trên các chương trình phát sóng.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

間もなく○番線に○○行きが参ります

まもなく○ばんせんに○○ゆきがまいります

Chuyến tàu đi ○○ sẽ sớm đến sân ga ○.

POINTTàu đến

駆け込み乗車はおやめください

かけこみじょうしゃはおやめください

Vui lòng hạn chế lên máy bay vào phút cuối.

POINTCách cưỡi ngựa

白線の内側までお下がりください

はくせんのうちがわまでおさがりください

Hãy đi vào bên trong vạch trắng.

POINTnhà an toàn

運転を見合わせております

うんてんをみあわせております

Tôi đã đình chỉ việc lái xe.

POINTThông tin đình chỉ

振替輸送を実施しております

ふりかえゆそうをじっししております

Chúng tôi đang thực hiện vận chuyển chuyển hướng.

POINTVận chuyển trung chuyển

搭乗口の変更をお知らせします

とうじょうぐちのへんこうをおしらせします

Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn về những thay đổi đối với cổng lên máy bay.

POINTphát sóng sân bay

間もなく閉店のお時間となります

まもなくへいてんのおじかんとなります

Sẽ đến lúc phải đóng cửa sớm

POINTCơ sở đóng cửa

お忘れ物のないようご注意ください

おわすれもののないようごちゅういください

Xin hãy cẩn thận đừng quên bất cứ điều gì.

POINTChuyến tàu cuối cùng/giờ đóng cửa

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Nếu bạn không thể nghe thấy thì sao?
A. Cách tốt nhất là hỏi nhân viên đài, “Vừa rồi có chương trình gì trên sóng?”
Q. Làm thế nào để tôi có được giấy chứng nhận chậm trễ?
A. Chỉ cần "Xin vui lòng đưa cho tôi giấy chứng nhận chậm trễ" tại quầy ga là được.
Q. Có thông tin trên ứng dụng không?
A. Các ứng dụng của mỗi công ty đường sắt đều có sẵn bằng nhiều ngôn ngữ. Có thể được thông báo mọi lúc.