Nghe/Điện thoại

cụm từ trì hoãn tàu

Đình chỉ, chậm trễ, dời lịch vận chuyển——
Thu thập các cụm từ dành cho sự cố tàu hỏa.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

今、運転は再開していますか

いま、うんてんはさいかいしていますか

Bây giờ bạn có lái xe nữa không?

POINTCâu hỏi đầu tiên dành cho nhân viên nhà ga

振替輸送は使えますか

ふりかえゆそうはつかえますか

Tôi có thể sử dụng phương tiện di chuyển thay thế không?

POINTKiểm tra các lựa chọn thay thế

○○駅まで行きたいのですが

○○えきまでいきたいのですが

Tôi muốn đến ga ○○.

POINTkể điểm đến

どのくらい遅れそうですか

どのくらいおくれそうですか

Bạn nghĩ mình sẽ đến muộn bao lâu?

POINTKiểm tra thời gian ước tính

遅延証明書をいただけますか

ちえんしょうめいしょをいただけますか

Bạn có thể vui lòng cho tôi giấy chứng nhận chậm trễ được không?

POINTĐể nộp hồ sơ công ty

ウェブで証明書は発行できますか

ウェブでしょうめいしょははっこうできますか

Tôi có thể cấp chứng chỉ trực tuyến không?

POINTGần đây, xuất bản web cũng có sẵn.

迂回経路を教えていただけますか

うかいけいろをおしえていただけますか

Bạn có thể vui lòng cho tôi biết tuyến đường vòng được không?

POINTKhi dịch vụ bị đình chỉ

運賃は戻ってきますか

うんちんはもどってきますか

Tôi có lấy lại được tiền vé không?

POINTKhi có độ trễ đáng kể

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Chứng chỉ muộn có miễn phí không?
A. Nó được xuất bản miễn phí. Tại quầy trạm hoặc trực tuyến.
Q. Làm thế nào để sử dụng phương tiện di chuyển?
A. Bạn có thể đi tuyến đường khác miễn phí bằng cách thông báo cho họ về tình hình của bạn tại cổng soát vé.
Q. Taxi có được bảo hiểm không?
A. Thường không được che chắn. Có những trường hợp ngoại lệ đặc biệt khi có sự đình chỉ dịch vụ đáng kể.