申し訳ございません、もう一度お願いできますでしょうか
もうしわけございません、もういちどおねがいできますでしょうか
Tôi xin lỗi, bạn có thể vui lòng thử lại được không?
Tôi không hiểu/Tôi không hiểu—
Tập hợp các cụm từ để đặt câu hỏi không thô lỗ.
申し訳ございません、もう一度お願いできますでしょうか
もうしわけございません、もういちどおねがいできますでしょうか
Tôi xin lỗi, bạn có thể vui lòng thử lại được không?
もう少しゆっくり話していただけますか
もうすこしゆっくりはなしていただけますか
Bạn có thể vui lòng nói chậm lại một chút được không?
○○というところがよく分かりませんでした
○○というところがよくわかりませんでした
Tôi thực sự không hiểu phần được gọi là ○○.
恐れ入りますが、書いていただけますか
おそれいりますが、かいていただけますか
Xin lỗi, bạn có thể viết nó ra được không?
○○ということでしょうか
○○ということでしょうか
Điều đó có nghĩa là ○○?
お手数ですが、別の言葉で説明していただけますか
おてすうですが、べつのことばでせつめいしていただけますか
Xin lỗi đã làm phiền bạn, nhưng bạn có thể giải thích bằng cách khác được không?
少々お待ちください、メモを取ります
しょうしょうおまちください、メモをとります
Vui lòng đợi một lát, tôi sẽ ghi chép.
大変申し訳ないのですが、もう一度おっしゃっていただけますか
たいへんもうしわけないのですが、もういちどおっしゃっていただけますか
Tôi rất xin lỗi, nhưng bạn có thể vui lòng nói lại được không?
Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.
Luyện tập với ECHO App →