Nghe/Điện thoại

gọi tên các cụm từ nghe

Tên, tên công ty, địa chỉ——
Tập hợp các cụm từ để tránh mắc lỗi với danh từ riêng.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

お名前はどのような漢字をお書きでしょうか

おなまえはどのようなかんじをおかきでしょうか

Bạn viết tên mình bằng chữ kanji nào?

POINTXác nhận Kanji

○○という字で合っていますでしょうか

○○というじであっていますでしょうか

Ký tự ○○ có đúng không?

POINTXác nhận lại

お手数ですが、フルネームで教えていただけますか

おてすうですが、フルネームでおしえていただけますか

Xin lỗi đã làm phiền bạn, nhưng bạn có thể cho tôi biết tên đầy đủ của bạn được không?

POINTXác nhận tên

カタカナで「○○」と書かせていただきます

カタカナで「○○」とかかせていただきます

Tôi sẽ viết "○○" bằng katakana.

POINTKhi không biết chữ kanji

ご所属の会社名をお伺いできますでしょうか

ごしょぞくのかいしゃめいをおうかがいできますでしょうか

Tôi có thể hỏi tên công ty mà bạn làm việc được không?

POINTXác nhận tên công ty

アルファベットで綴りを教えていただけますか

アルファベットでつづりをおしえていただけますか

Bạn có thể vui lòng cho tôi biết cách đánh vần nó bằng bảng chữ cái không?

POINTĐối với tên nước ngoài

○○様でお間違いないでしょうか

○○さまでおまちがいないでしょうか

Bạn có chắc đó là ông ○○ không?

POINTXác nhận cuối cùng

電話番号を復唱させていただきます

でんわばんごうをふくしょうさせていただきます

Tôi sẽ nhắc lại số điện thoại của bạn

POINTBắt buộc lặp lại

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Bạn giải thích chữ Hán như thế nào?
A. Ví dụ: "○○ (ví dụ: Takai) no Taka, Hashi no Hashi".
Q. Cách viết tên nước ngoài?
A. Ký hiệu hộ chiếu là cơ bản. Katakana được phát âm chính xác như cách nó được phát âm.
Q. Việc lặp lại có cần thiết không?
A. Hãy nhớ lặp lại tên, số, ngày và giờ.