Y tế/Sức khỏe

Các cụm từ dành cho lễ tân bệnh viện

Từ việc xếp hàng chờ ở quầy tiếp tân đến phiếu tư vấn---
Tập hợp các cụm từ cơ bản dành cho lễ tân của bệnh viện.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

初めての受診です

はじめてのじゅしんです

Đây là chuyến thăm đầu tiên của tôi

POINTCó thể gọi là “khám lần đầu” hoặc “khám lại”

保険証をお願いします

ほけんしょうをおねがいします

Vui lòng đưa cho tôi thẻ bảo hiểm của bạn.

POINTYêu cầu tiêu chuẩn tại quầy lễ tân

保険証はこちらです

ほけんしょうはこちらです

Bấm vào đây để lấy thẻ bảo hiểm

POINTMột lời khi gửi

本日は予約しております

ほんじつはよやくしております

Tôi có đặt chỗ ngày hôm nay.

POINTKiểm tra xem bạn có đặt chỗ trước hay không.

問診票を記入しました

もんしんひょうをきにゅうしました

Tôi đã điền vào bảng câu hỏi y tế

POINTKhi gửi bảng câu hỏi y tế

診察券を忘れてしまいました

しんさつけんをわすれてしまいました

Tôi quên thẻ y tế của mình

POINTKhi yêu cầu cấp lại

住所が変わりました

じゅうしょがかわりました

địa chỉ đã thay đổi

POINTKhai báo thay đổi thông tin

会計はどちらでしょうか

かいけいはどちらでしょうか

Kế toán là cái nào?

POINTXác nhận địa điểm thanh toán

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Điều gì xảy ra nếu tôi không có thẻ bảo hiểm?
A. Bạn sẽ phải tự mình trả toàn bộ số tiền. Bạn có thể lấy lại được tiền nếu bạn mang nó vào một ngày sau đó.
Q. Tôi có thể gặp bác sĩ mà không cần hẹn trước không?
A. Có thể thăm khám ngoại trú thông thường nhưng thời gian chờ đợi có thể lâu hơn.
Q. Bảng câu hỏi y tế chỉ có bằng tiếng Nhật phải không?
A. Các bệnh viện lớn thường có hỗ trợ đa ngôn ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung.