Y tế/Sức khỏe

Các cụm từ mô tả bệnh mãn tính

Bệnh tiểu đường, huyết áp cao, bệnh hen suyễn——
Tập hợp các cụm từ truyền tải chính xác căn bệnh mãn tính của bạn.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

糖尿病で通院しております

とうにょうびょうでつういんしております

Tôi nhập viện vì bệnh tiểu đường.

POINTLàm rõ tên bệnh

高血圧の薬を服用しております

こうけつあつのくすりをふくようしております

Tôi đang dùng thuốc điều trị cao huyết áp

POINTKhai báo thuốc đã sử dụng

HbA1cは○%です

HbA1cは○パーセントです

HbA1c là ○%

POINTChia sẻ theo số lượng

○か月に一度通院しています

○かげつにいちどつういんしています

○ Tôi đến bệnh viện mỗi tháng một lần

POINTChia sẻ tần suất

お薬手帳はこちらです

おくすりてちょうはこちらです

Bấm vào đây để lấy sổ ghi chép thuốc

POINTGửi mọi lúc

最近、数値が悪化しております

さいきん、すうちがあっかしております

Những con số gần đây đang trở nên tồi tệ hơn.

POINTBáo cáo thay đổi

食事療法も続けております

しょくじりょうほうもつづけております

Tôi cũng đang tiếp tục chế độ ăn kiêng của mình.

POINTNhấn mạnh sự tự chủ

ワクチン接種は可能でしょうか

ワクチンせっしゅはかのうでしょうか

Có tiêm chủng được không?

POINTNếu bạn mắc bệnh mãn tính, bạn cần xác nhận xem bạn có thể nộp đơn hay không.

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Cư dân nước ngoài có thể nhận được hỗ trợ cho các bệnh cụ thể không?
A. Nhiều người tương đương với công dân Nhật Bản. Vui lòng kiểm tra với văn phòng chính quyền địa phương của bạn.
Q. Chuyên gia điều trị bệnh bằng tiếng Anh là ai?
A. Điều này phổ biến ở các bệnh viện đại học và bệnh viện có khoa y tế quốc tế.
Q. Tôi muốn mang kết quả xét nghiệm về nước
A. Bạn có thể yêu cầu giấy chứng nhận y tế tiếng Anh. Thường có một khoản phí.