Khẩn cấp

Các cụm từ về trộm cắp và mất mát

Không có ví/điện thoại thông minh—
Cụm từ cần báo cáo tại 110/đồn cảnh sát.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

財布を盗まれました

さいふをぬすまれました

Ví của tôi đã bị đánh cắp

POINTBáo cáo thiệt hại

スマホを紛失しました

スマホをふんしつしました

Tôi bị mất điện thoại thông minh

POINTBáo cáo bị mất

○時頃、○○駅で気付きました

○じごろ、○○えきできづきました

Tôi nhận thấy điều này ở ga ○○ vào khoảng ○ giờ.

POINTthời gian và địa điểm

中身は○○が入っていました

なかみは○○がはいっていました

Có ○○ bên trong.

POINTbằng chứng về quyền sở hữu

被害届を出したいです

ひがいとどけをだしたいです

Tôi muốn nộp báo cáo thiệt hại.

POINTBáo cáo thiệt hại

遺失物届を提出します

いしつぶつとどけをていしゅつします

Gửi báo cáo đồ bị thất lạc

POINTBáo cáo bị mất

在留カードも入っていました

ざいりゅうカードもはいっていました

Trong đó còn có một thẻ cư trú.

POINTCần phát hành lại

受理番号を教えてください

じゅりばんごうをおしえてください

Vui lòng cho tôi biết số biên nhận

POINTCần thiết cho yêu cầu bồi thường bảo hiểm

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Tôi phải làm gì nếu bị mất thẻ cư trú?
A. Nộp đơn xin cấp lại tại Cục quản lý xuất nhập cảnh trong vòng 14 ngày. Cần có số biên lai của cảnh sát.
Q. Bạn bị mất hộ chiếu?
A. Cấp lại tại đại sứ quán. Cần có chứng chỉ của cảnh sát.
Q. Tôi có thể sử dụng bảo hiểm du lịch nước ngoài không?
A. Áp dụng nếu bạn có giấy chứng nhận của cảnh sát. Hãy cẩn thận để phân biệt giữa trộm cắp và mất mát.