Khẩn cấp

Các cụm từ về bão và mưa lớn

Một cơn bão đang đến gần—
Tập hợp các cụm từ dùng để chuẩn bị và sơ tán.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

台風が接近しています

たいふうがせっきんしています

Một cơn bão đang đến gần

POINTbáo cáo tình trạng

警報が出ました

けいほうがでました

Một cảnh báo đã được đưa ra

POINTThông tin thời tiết

避難してください

ひなんしてください

Hãy sơ tán

POINThướng dẫn

不要不急の外出を控えてください

ふようふきゅうのがいしゅつをひかえてください

Vui lòng hạn chế ra ngoài trừ khi cần thiết.

POINTcảnh giác

窓にガムテープを貼りましょう

まどにガムテープをはりましょう

Dán băng keo lên cửa sổ

POINTsự chuẩn bị

停電に備えてください

ていでんにそなえてください

Hãy chuẩn bị cho sự cố mất điện

POINTsự chuẩn bị

電車は運休しています

でんしゃはうんきゅうしています

Xe lửa bị đình chỉ

POINTThông tin giao thông

川に近づかないでください

かわにちかづかないでください

đừng đến gần sông

POINTtránh nguy hiểm

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Loại báo động nào?
A. Khuyến cáo/Cảnh báo/Cảnh báo đặc biệt. Cảnh báo đặc biệt là mức cao nhất có thể đe dọa tính mạng.
Q. Thời điểm sơ tán là khi nào?
A. Sơ tán ngay lập tức với "lệnh sơ tán". Đưa ra quyết định sớm về việc sơ tán người già.
Q. Có ứng dụng phòng chống thiên tai đa ngôn ngữ không?
A. "Mẹo an toàn" hiện có sẵn bằng nhiều ngôn ngữ dành cho người nước ngoài đến thăm Nhật Bản.