台風が接近しています
たいふうがせっきんしています
Một cơn bão đang đến gần
POINTbáo cáo tình trạng
Một cơn bão đang đến gần—
Tập hợp các cụm từ dùng để chuẩn bị và sơ tán.
台風が接近しています
たいふうがせっきんしています
Một cơn bão đang đến gần
警報が出ました
けいほうがでました
Một cảnh báo đã được đưa ra
避難してください
ひなんしてください
Hãy sơ tán
不要不急の外出を控えてください
ふようふきゅうのがいしゅつをひかえてください
Vui lòng hạn chế ra ngoài trừ khi cần thiết.
窓にガムテープを貼りましょう
まどにガムテープをはりましょう
Dán băng keo lên cửa sổ
停電に備えてください
ていでんにそなえてください
Hãy chuẩn bị cho sự cố mất điện
電車は運休しています
でんしゃはうんきゅうしています
Xe lửa bị đình chỉ
川に近づかないでください
かわにちかづかないでください
đừng đến gần sông
Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.
Luyện tập với ECHO App →