Y tế/Sức khỏe

Các cụm từ để truyền đạt các triệu chứng

Đau đớn, mệt mỏi, buồn nôn—
Tập hợp các cụm từ tiếng Nhật truyền tải chính xác các triệu chứng.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

○日前から○○が痛みます

○にちまえから○○がいたみます

○○ đã bị tổn thương kể từ ○ ngày trước.

POINTLàm rõ thời gian + địa điểm

ズキズキする痛みです

ズキズキするいたみです

Đó là một cơn đau nhói

POINTThể hiện bằng sự “đau nhức” và “ngứa ran”

熱が○度あります

ねつが○どあります

Tôi bị sốt ○ độ

POINTtruyền tải những con số

咳が止まりません

せきがとまりません

Tôi không thể ngừng ho

POINTCảm giác cấp bách hơn là “Tôi bị ho”

吐き気がします

はきけがします

tôi cảm thấy buồn nôn

POINTRõ ràng hơn là "kinh tởm"

めまいがします

めまいがします

tôi cảm thấy chóng mặt

POINT“Chóng mặt” → “Chóng mặt”

食欲がありません

しょくよくがありません

Tôi không có cảm giác thèm ăn

POINTSự thèm ăn có mặt hay vắng mặt là thông tin quan trọng

アレルギーが○○にあります

アレルギーが○○にあります

Tôi bị dị ứng với ○○

POINTKhai báo dị ứng thuốc/thực phẩm

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Làm thế nào tôi có thể biết được cường độ của cơn đau?
A. Sẽ dễ hiểu hơn nếu bạn cho biết mình được bao nhiêu điểm trên thang điểm 10, cho biết bạn gặp bao nhiêu khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
Q. Các từ tượng thanh (đau nhức, v.v.) có được hiểu không?
A. Đây là cách diễn đạt mà các bác sĩ cũng sử dụng. Hãy sử dụng nó một cách tích cực.
Q. Tôi muốn yêu cầu tư vấn bằng tiếng Anh
A. Các bệnh viện lớn có khoa quốc tế và dịch vụ phiên dịch. Đặt chỗ trước.