Khẩn cấp

Cụm từ tiếng Nhật về lửa

Nếu bạn phát hiện ra hỏa hoạn—
Các cụm từ nên sử dụng khi báo cáo 119 và sơ tán.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

火事です

かじです

Có một đám cháy

POINTCuộc gọi đầu tiên của 119

住所は○○です

じゅうしょは○○です

Địa chỉ là ○○

POINTChỉ định địa chỉ

○階建ての建物です

○かいだてのたてものです

○Đó là một câu chuyện được xây dựng.

POINTThông tin tòa nhà

逃げ遅れた人はいません

にげおくれたひとはいません

Không ai bị bỏ lại phía sau

POINTThông tin đời sống con người

けが人がいます

けがにんがいます

Có người bị thương

POINTYêu cầu khẩn cấp

煙が激しいです

けむりがはげしいです

khói rất nặng

POINTtình huống

避難してください

ひなんしてください

Hãy sơ tán

POINTgọi

階段で降りてください

かいだんでおりてください

Làm ơn đi xuống cầu thang

POINTKhông được phép sử dụng thang máy

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Gọi 119 có mất phí không?
A. Cuộc gọi miễn phí. Báo cáo có thể được thực hiện từ điện thoại di động, điện thoại cố định và điện thoại công cộng.
Q. Nếu bạn không thể giao tiếp thì sao?
A. "Fire" và "English please" cũng được chấp nhận. Có sẵn phiên dịch đa ngôn ngữ.
Q. Bình chữa cháy ở đâu?
A. Các căn hộ đều có hành lang chung và văn phòng luôn nằm ở mỗi tầng.