結構です
けっこうです
không, cảm ơn
POINTTừ chối lời mời chào
Tuyên bố, lời xúi giục và mối đe dọa đáng ngờ—
Tập hợp các cụm từ để bảo vệ bạn khỏi gian lận.
結構です
けっこうです
không, cảm ơn
契約するつもりはありません
けいやくするつもりはありません
Tôi không có ý định ký hợp đồng
警察を呼びます
けいさつをよびます
Tôi sẽ gọi cảnh sát
消費者センターに相談します
しょうひしゃセンターにそうだんします
Tham khảo ý kiến của trung tâm người tiêu dùng
クーリングオフをしたいです
クーリングオフをしたいです
Tôi muốn giải nhiệt
書面で連絡します
しょめんでれんらくします
Tôi sẽ liên lạc với bạn bằng văn bản.
録音しています
ろくおんしています
tôi đang ghi âm
弁護士に相談します
べんごしにそうだんします
tham khảo ý kiến luật sư
Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.
Luyện tập với ECHO App →