事故が起きました
じこがおきました
một tai nạn đã xảy ra
POINTCuộc gọi đầu tiên tới số 110
Khi tai nạn xảy ra——
Tập hợp các cụm từ dùng để ứng phó với hiện trường và giao tiếp.
事故が起きました
じこがおきました
một tai nạn đã xảy ra
けが人がいます
けがにんがいます
Có người bị thương
救急車をお願いします
きゅうきゅうしゃをおねがいします
Làm ơn cho xe cứu thương
○○交差点です
○○こうさてんです
Đây là giao lộ ○○.
車のナンバーは○○です
くるまのナンバーは○○です
Số xe là ○○
免許証と保険証を確認しましょう
めんきょしょうとほけんしょうをかくにんしましょう
Kiểm tra giấy phép lái xe và thẻ bảo hiểm của bạn
保険会社に連絡します
ほけんがいしゃにれんらくします
liên hệ công ty bảo hiểm
目撃された方、お願いします
もくげきされたかた、おねがいします
Nếu bạn đã nhìn thấy nó, xin vui lòng
Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.
Luyện tập với ECHO App →