Y tế/Sức khỏe

cụm từ nha khoa

Sâu răng, sưng nướu, làm sạch——
Tập hợp các cụm từ tiếng Nhật được sử dụng tại nha sĩ.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

右下の奥歯が痛みます

みぎしたのおくばがいたみます

Răng phía dưới bên phải của tôi bị đau

POINTxác định rõ vị trí

冷たいものがしみます

つめたいものがしみます

Vết đốt do thức ăn lạnh

POINTtriệu chứng đau đớn

歯茎が腫れています

はぐきがはれています

nướu của tôi bị sưng

POINTTriệu chứng nướu răng

歯石を取っていただきたいです

しせきをとっていただきたいです

Tôi muốn bạn loại bỏ cao răng khỏi răng của tôi

POINTYêu cầu dọn dẹp

麻酔をしていただけますか

ますいをしていただけますか

Bạn có thể gây mê cho tôi được không?

POINTKhi bạn lo lắng về cơn đau

詰め物が取れました

つめものがとれました

Tôi đã nhận được nhân bánh

POINTYêu cầu sửa chữa

費用はどのくらいかかりますか

ひようはどのくらいかかりますか

nó có giá bao nhiêu

POINTXác nhận trước

保険は使えますか

ほけんはつかえますか

Tôi có thể sử dụng bảo hiểm không?

POINTKiểm tra xem đó là tự chi trả hay bảo hiểm

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Sự khác biệt giữa bảo hiểm và tự trả là gì?
A. Điều trị tiêu chuẩn được bảo hiểm chi trả, còn các phương pháp điều trị thẩm mỹ và hiệu quả cao như gốm sứ và cấy ghép sẽ được chi trả trực tiếp.
Q. Tôi nên khám sức khỏe định kỳ bao lâu một lần?
A. Nên thực hiện 3 đến 6 tháng một lần.
Q. Có bảng câu hỏi y tế tại nha sĩ không?
A. Có, vui lòng điền thông tin về tình trạng dị ứng, tiền sử bệnh và thuốc của bạn.