Nuôi con/Trường học

Bữa trưa ở trường/cụm từ dị ứng

Bảo vệ trẻ em bị dị ứng thực phẩm——
Tập hợp các cụm từ dùng để hợp tác với nhà trường.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

食物アレルギーがあります

しょくもつアレルギーがあります

Tôi bị dị ứng thực phẩm

POINTKhai báo bắt buộc

○○にアレルギーがあります

○○にアレルギーがあります

Tôi bị dị ứng với ○○

POINTchất bê tông

除去食をお願いできますか

じょきょしょくをおねがいできますか

Tôi có thể yêu cầu một chế độ ăn kiêng không?

POINTYêu cầu phản hồi

代替食はありますか

だいたいしょくはありますか

Có bữa ăn thay thế nào không?

POINTXác nhận thay thế

お弁当を持参します

おべんとうをじさんします

Tôi sẽ mang theo hộp cơm trưa

POINTtự phản ứng

診断書を提出します

しんだんしょをていしゅつします

Nộp giấy chứng nhận y tế

POINTTài liệu cần thiết

エピペンを持たせています

エピペンをもたせています

Tôi có một epipen

POINTphản ứng khẩn cấp

面談をお願いできますでしょうか

めんだんをおねがいできますでしょうか

Tôi có thể yêu cầu một cuộc phỏng vấn không?

POINTThảo luận chi tiết

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Có bắt buộc phải điều trị dị ứng không?
A. Đề xuất cho hướng dẫn ăn trưa ở trường. Điều cơ bản là mang theo các bữa ăn loại trừ, thức ăn thay thế và bữa trưa đóng hộp.
Q. Điều gì sẽ xảy ra nếu vô tình nuốt phải?
A. Nhà trường kêu gọi khẩn cấp. Sử dụng EpiPen nếu được hướng dẫn làm như vậy.
Q. Bạn có đáp ứng các hạn chế về chế độ ăn uống tôn giáo không?
A. Các lựa chọn ăn chay và Halal cũng được cung cấp. Việc mang theo bữa trưa của riêng bạn là điều thiết thực.