Nuôi con/Trường học

Cụm từ PTA/sự kiện

Họp phụ huynh, ngày thể thao, quan sát lớp học---
Tập hợp các cụm từ được sử dụng trong các sự kiện của trường.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

○年○組の○○の母(父)です

○ねん○くみの○○のはは(ちち)です

Tôi là mẹ (cha) của ○○ học lớp ○, năm ○.

POINTtự giới thiệu

どうぞよろしくお願いいたします

どうぞよろしくおねがいいたします

Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự hỗ trợ của bạn.

POINTThắt chặt

仕事の都合で難しいです

しごとのつごうでむずかしいです

Khó khăn do hoàn cảnh công việc.

POINTViên chức từ chức

代わりにサポートできる部分があれば

かわりにサポートできるぶぶんがあれば

Nếu có thứ gì đó có thể được hỗ trợ thay thế

POINTĐề xuất thay thế

お手伝いできますか

おてつだいできますか

bạn có thể giúp tôi được không

POINTƯu đãi hợp tác

運動会の観覧席はどちらですか

うんどうかいのかんらんせきはどちらですか

Ghế khán giả cho ngày thể thao ở đâu?

POINTVào ngày diễn ra sự kiện

参観を楽しみにしております

さんかんをたのしみにしております

Tôi rất mong được đến thăm

POINTMột lời gửi thầy

議事録を送っていただけますか

ぎじろくをおくっていただけますか

Bạn có thể vui lòng gửi cho tôi biên bản được không?

POINTKhi vắng mặt

Câu hỏi thường gặp

Q. Cán bộ PTA có cần thiết không?
A. Số lượng trường học tình nguyện ngày càng tăng. Có thể từ chối vì lý do liên quan đến công việc.
Q. Có cuộc họp phụ huynh-giáo viên với thông dịch viên không?
A. Được tổ chức tại một trường học thúc đẩy sự chung sống đa văn hóa. Vui lòng tham khảo ý kiến ​​với văn phòng chính quyền địa phương của bạn.
Q. Nếu bạn cảm thấy không thoải mái về tiếng Nhật thì sao?
A. Hãy tham khảo ý kiến ​​trước với giáo viên chủ nhiệm của bạn. Sẽ dễ dàng hơn để sắp xếp các câu hỏi của bạn nếu bạn hỏi chúng bằng văn bản.