Nuôi con/Trường học

cụm từ nhi khoa

Sốt, phát ban, tiêm chủng——
Tập hợp các cụm từ để bảo vệ sức khỏe cho con bạn.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

昨夜から○度の熱があります

さくやから○どのねつがあります

Tôi bị sốt ○ độ từ tối qua.

POINTbáo cáo sốt

食欲がありません

しょくよくがありません

Tôi không có cảm giác thèm ăn

POINTthèm ăn

発疹が出ています

はっしんがでています

tôi bị phát ban

POINTphát ban

下痢が続いています

げりがつづいています

Tiêu chảy tiếp tục

POINTTriệu chứng tiêu hóa

予防接種の予約をしたいです

よぼうせっしゅのよやくをしたいです

Tôi muốn đặt lịch tiêm chủng.

POINTsự đặt chỗ

母子手帳はこちらです

ぼしてちょうはこちらです

Bấm vào đây để xem sổ tay mẹ và bé

POINTBắt buộc phải mang theo

登園許可証をお願いします

とうえんきょかしょうをおねがいします

Xin vui lòng cho tôi xin giấy phép vào công viên.

POINTSau khi nhiễm trùng lành

薬は嫌がって飲みません

くすりはいやがってのみません

Tôi không thích thuốc và không uống nó

POINTtư vấn

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Chăm sóc y tế cho trẻ em có miễn phí không?
A. Mặc dù tùy theo chính quyền địa phương, hầu hết đều cung cấp các chương trình miễn phí hoặc trợ cấp cho đến khi họ tốt nghiệp trung học cơ sở.
Q. Còn việc tư vấn vào ban đêm và ngày lễ thì sao?
A. Gọi "#8000" (số khẩn cấp nhi khoa) hoặc Trung tâm Cấp cứu Kỳ nghỉ.
Q. Lịch tiêm chủng như thế nào?
A. Viết trong sổ tay mẹ và bé. Bạn sẽ nhận được hướng dẫn từ văn phòng chính phủ.