○年○組の○○の母(父)です
○ねん○くみの○○のはは(ちち)です
Tôi là mẹ (cha) của ○○ học lớp ○, năm ○.
Vắng mặt, đi học trễ, phỏng vấn——
Tập hợp các cụm từ để giao tiếp với giáo viên chủ nhiệm.
○年○組の○○の母(父)です
○ねん○くみの○○のはは(ちち)です
Tôi là mẹ (cha) của ○○ học lớp ○, năm ○.
本日お休みさせていただきます
ほんじつおやすみさせていただきます
Chúng tôi sẽ đóng cửa hôm nay
熱が○度あります
ねつが○どあります
Tôi bị sốt ○ độ
○時頃に登校させます
○じごろにとうこうさせます
Tôi sẽ cho chúng đến trường vào khoảng ○ giờ.
面談のご予約をお願いできますでしょうか
めんだんのごよやくをおねがいできますでしょうか
Tôi có thể vui lòng đặt lịch hẹn phỏng vấn được không?
相談したいことがございます
そうだんしたいことがございます
Tôi có điều này muốn thảo luận với bạn.
お手数をおかけしますが、よろしくお願いいたします
おてすうをおかけしますが、よろしくおねがいいたします
Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này và cảm ơn sự thông cảm của bạn.
プリントを持たせていただけますか
プリントをもたせていただけますか
Tôi có thể có một bản in được không?
Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.
Luyện tập với ECHO App →