Nuôi con/Trường học

Cụm từ giao tiếp với trường tiểu học

Vắng mặt, đi học trễ, phỏng vấn——
Tập hợp các cụm từ để giao tiếp với giáo viên chủ nhiệm.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

○年○組の○○の母(父)です

○ねん○くみの○○のはは(ちち)です

Tôi là mẹ (cha) của ○○ học lớp ○, năm ○.

POINTĐưa ra tên của bạn

本日お休みさせていただきます

ほんじつおやすみさせていただきます

Chúng tôi sẽ đóng cửa hôm nay

POINTThông báo vắng mặt

熱が○度あります

ねつが○どあります

Tôi bị sốt ○ độ

POINTLý do vắng mặt

○時頃に登校させます

○じごろにとうこうさせます

Tôi sẽ cho chúng đến trường vào khoảng ○ giờ.

POINTThông báo muộn

面談のご予約をお願いできますでしょうか

めんだんのごよやくをおねがいできますでしょうか

Tôi có thể vui lòng đặt lịch hẹn phỏng vấn được không?

POINTYêu cầu phỏng vấn

相談したいことがございます

そうだんしたいことがございます

Tôi có điều này muốn thảo luận với bạn.

POINTBắt đầu tư vấn

お手数をおかけしますが、よろしくお願いいたします

おてすうをおかけしますが、よろしくおねがいいたします

Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này và cảm ơn sự thông cảm của bạn.

POINTThắt chặt

プリントを持たせていただけますか

プリントをもたせていただけますか

Tôi có thể có một bản in được không?

POINTTài liệu phát tay trong trường hợp vắng mặt

Câu hỏi thường gặp

Q. Tôi sẽ được thông báo về sự vắng mặt của mình cho đến khi nào?
A. Về cơ bản trước khi giờ học bắt đầu (trước 8 giờ sáng). Các ứng dụng liên lạc của trường cũng đang trở nên phổ biến hơn.
Q. Nó có đa ngôn ngữ không?
A. Hỗ trợ phiên dịch được cung cấp bởi chính quyền địa phương. Hãy tham khảo ý kiến ​​giáo viên chủ nhiệm của bạn.
Q. Thăm nhà/phỏng vấn cá nhân là gì?
A. Các chuyến thăm nhà do giáo viên thực hiện và các cuộc phỏng vấn cá nhân do phụ huynh tại trường thực hiện.