Nuôi con/Trường học

Các cụm từ hỗ trợ dạy/học tiếng Nhật

Học tiếng Nhật cho trẻ em nước ngoài——
Tập hợp các cụm từ để thảo luận với giáo viên của bạn.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

日本語指導を受けさせたいです

にほんごしどうをうけさせたいです

Tôi muốn được hướng dẫn học tiếng Nhật

POINTCắt ra

現在の日本語レベルは○○です

げんざいのにほんごレベルは○○です

Trình độ tiếng Nhật hiện tại là ○○

POINTchia sẻ cấp độ

取り出し授業はありますか

とりだしじゅぎょうはありますか

Có lớp học mang đi không?

POINTLớp phòng riêng biệt

家庭ではどう支援すればいいですか

かていではどうしえんすればいいですか

Tôi có thể giúp gì ở nhà?

POINTcăn chỉnh

学校の様子はいかがですか

がっこうのようすはいかがですか

Trường học diễn ra thế nào?

POINTKiểm tra tình hình

母語も大切にしたいと考えています

ぼごもたいせつにしたいとかんがえています

Tôi cũng muốn quý trọng tiếng mẹ đẻ của mình.

POINTChia sẻ chính sách

進度を教えていただけますか

しんどをおしえていただけますか

Bạn có thể vui lòng cho tôi biết tiến độ?

POINTXác nhận tiến độ

追加の教材を紹介していただけますか

ついかのきょうざいをしょうかいしていただけますか

Bạn có thể vui lòng giới thiệu thêm tài liệu được không?

POINTTài liệu giảng dạy bổ sung

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Những trường nào có giáo viên dạy tiếng Nhật?
A. Một ngôi trường có số lượng sinh viên nước ngoài nhất định. Có thể được Hội đồng Giáo dục xác nhận.
Q. Có cần thiết phải duy trì ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn?
A. Quan trọng đối với nhận dạng và phát triển nhận thức. Tiếp tục ở nhà.
Q. Học tiếp lên cao học có được không?
A. Số lượng các trường trung học và đại học hỗ trợ tiếng Nhật cũng ngày càng tăng. Hãy tham khảo sớm nhé.