Kính ngữ/Lễ tân

Những câu nói kính trọng để từ chối

Cách từ chối mà không thô lỗ——
Bộ sưu tập cách sử dụng những từ đệm.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

大変心苦しいのですが

たいへんこころぐるしいのですが

tôi cảm thấy rất buồn

POINTlời từ chối

せっかくのお話ではございますが

せっかくのおはなしではございますが

Đây là một câu chuyện hay nhưng

POINTTừ chối lời mời

今回は辞退させていただきます

こんかいはじたいさせていただきます

Tôi sẽ từ chối lần này.

POINTtừ chối nhẹ nhàng

今回は見送らせていただきます

こんかいはみおくらせていただきます

Tôi sẽ để bạn đi lần này

POINTSắc thái của “có thể có lần sau”

あいにく○○のため難しい状況でございます

あいにく○○のためむずかしいじょうきょうでございます

Thật không may, chúng tôi đang ở trong tình thế khó khăn do ○○.

POINTLý do + từ chối

○○であれば対応可能です

○○であればたいおうかのうです

Nếu là ○○ thì chúng ta có thể xử lý được.

POINTthay thế

またの機会によろしくお願いいたします

またのきかいによろしくおねがいいたします

Tôi hy vọng sẽ gặp lại bạn sớm.

POINTDuy trì mối quan hệ

ご期待に添えず申し訳ございません

ごきたいにそえずもうしわけございません

Chúng tôi xin lỗi vì đã không đáp ứng được mong đợi của bạn.

POINTCân nhắc thắt chặt

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Có phải là thô lỗ nếu tôi từ chối?
A. Bạn có thể bảo vệ mối quan hệ của mình bằng cách từ chối đúng cách. Nguy hiểm hơn là mơ hồ.
Q. Bạn có cần lý do chi tiết?
A. Hãy ngắn gọn. Miễn là tôi không thể nói dối.
Q. Chúng ta có nên nghĩ ra một giải pháp thay thế không?
A. Nếu làm được sẽ giúp duy trì mối quan hệ. Nếu không thể, hãy kết thúc bằng "lần sau".