Nơi làm việc

cụm từ báo cáo kinh doanh

“Horenso” để báo cáo, liên lạc và tư vấn——
Tập hợp các cụm từ truyền tải kết luận trước tiên.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

結論から申し上げますと、○○でございます

けつろんからもうしあげますと、○○でございます

Tóm lại, đó là ○○.

POINTTrong tiếng Nhật, việc đưa ra kết luận trước sẽ dễ chịu hơn.

現在の進捗をご報告いたします

げんざいのしんちょくをごほうこくいたします

Chúng tôi sẽ báo cáo về tiến độ hiện tại.

POINTBáo cáo tiến độ tiêu chuẩn

○○まで完了しており、残りは○○でございます

○○までかんりょうしており、のこりは○○でございます

Chúng ta đã hoàn thành tới ○○, còn lại là ○○.

POINTDấu hiệu rõ ràng về các nhiệm vụ đã hoàn thành/còn lại

一点、ご相談したい件がございます

いってん、ごそうだんしたいけんがございます

Có điều này tôi muốn thảo luận với bạn.

POINTbắt đầu tư vấn

恐れ入りますが、少々お時間よろしいでしょうか

おそれいりますが、しょうしょうおじかんよろしいでしょうか

Xin lỗi, nhưng bạn có thể vui lòng dành chút thời gian được không?

POINTGiọng nói lịch sự

○○の件、トラブルが発生いたしました

○○のけん、トラブルがはっせいいたしました

Đã xảy ra sự cố liên quan đến ○○.

POINTBáo cáo sớm là chìa khóa

対応策として○○を考えておりますが、いかがでしょうか

たいおうさくとして○○をかんがえておりますが、いかがでしょうか

Tôi đang xem ○○ như một biện pháp đối phó, bạn nghĩ sao?

POINTĐồng thời thêm một giải pháp

○○の件、無事完了いたしました

○○のけん、ぶじかんりょういたしました

Vấn đề ○○ đã được hoàn thành thành công.

POINTĐừng quên báo cáo khi hoàn thành

Câu hỏi thường gặp

Q. Thời điểm báo cáo là khi nào?
A. Những điều cơ bản là khi hoàn thành, các mốc quan trọng và những rắc rối xảy ra. Nếu có lịch trình đều đặn hàng tuần thì cũng có.
Q. Thật khó để đưa ra một báo cáo xấu...
A. Bạn thông báo cho chúng tôi càng sớm thì thiệt hại sẽ càng ít. Nó cũng có thể ở dạng "tư vấn".
Q. miệng? E-mail?
A. Các tình huống khẩn cấp có thể được thông báo bằng lời nói và qua email sau khi thực hiện và tiến trình thường có thể được hiển thị qua email hoặc trò chuyện.