Kính ngữ/Lễ tân

cụm từ kính trọng cho lời xin lỗi

Lời xin lỗi nhẹ nhàng/Lời xin lỗi nghiêm túc——
Một tập hợp các cụm từ xin lỗi kính cẩn cho từng tình huống.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

恐れ入ります

おそれいります

Cảm ơn bạn đã dành thời gian

POINTcảnh ánh sáng

申し訳ございません

もうしわけございません

Tôi xin lỗi

POINTlời xin lỗi kinh doanh

大変申し訳ございません

たいへんもうしわけございません

tôi rất xin lỗi

POINTsai lầm nghiêm trọng

心よりお詫び申し上げます

こころよりおわびもうしあげます

Tôi thành thật xin lỗi.

POINTlời xin lỗi chính thức bằng văn bản

ご迷惑をおかけしました

ごめいわくをおかけしました

Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.

POINTLời xin lỗi vì ảnh hưởng

不手際のあった旨、お詫びいたします

ふてぎわのあったむね、おわびいたします

Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.

POINTLàm rõ sai sót

弁解の余地もございません

べんかいのよちもございません

Không có chỗ cho lời bào chữa.

POINTsự phản ánh sâu sắc

二度とこのようなことがないよう努めます

にどとこのようなことがないようつとめます

Tôi sẽ cố gắng hết sức để ngăn chặn điều này xảy ra lần nữa.

POINTbiện pháp phòng ngừa

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Dòng chủ đề của email xin lỗi nên là gì?
A. “[Xin lỗi] Về ○○” là tiêu chuẩn.
Q. Tôi có nên xin lỗi trực tiếp không?
A. Theo nguyên tắc chung, đối với những trường hợp nghiêm trọng thì phải đến thăm và xin lỗi. Đặt lịch hẹn trước.
Q. Còn việc theo dõi sau lời xin lỗi thì sao?
A. Chúng tôi đã đề xuất các biện pháp để ngăn chặn sự tái diễn và sẽ thận trọng trong thời điểm hiện tại.