Kính ngữ/Lễ tân

Các câu cúi chào/chào hỏi

Cúi chào, chào, saikerei---
Một tập hợp các cụm từ dùng trong lời chào.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

おはようございます

おはようございます

Chào buổi sáng

POINTvới một cây cung

お世話になっております

おせわになっております

Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn

POINTKính gửi các đối tác kinh doanh

お時間いただきありがとうございます

おじかんいただきありがとうございます

Cảm ơn bạn đã dành thời gian.

POINTBắt đầu cuộc phỏng vấn

本日はありがとうございました

ほんじつはありがとうございました

Cảm ơn bạn rất nhiều vì ngày hôm nay

POINTLời chào kết thúc

失礼いたします

しつれいいたします

Xin thứ lỗi cho tôi

POINTKhi vào và ra khỏi phòng

お疲れ様でございます

おつかれさまでございます

Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ

POINTKhiếu nại nội bộ

お先に失礼いたします

おさきにしつれいいたします

Tôi xin lỗi trước.

POINTKhi rời khỏi nơi làm việc

ご無沙汰しております

ごぶさたしております

Đã được một thời gian rồi

POINTLời chào sau một thời gian dài

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Bạn có cúi chào và chào hỏi cùng một lúc không?
A. Cúi chào riêng sau khi nói chuyện thật đẹp.
Q. Điều gì sẽ xảy ra nếu ai đó yêu cầu bạn bắt tay?
A. Được nếu bạn muốn. Thật lịch sự khi thêm một cái cúi đầu nhẹ.
Q. Điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta đi ngang qua nhau ở hành lang?
A. Một cái gật đầu và “Cảm ơn vì đã làm việc chăm chỉ” là đủ.