お忙しいところ恐れ入りますが
おいそがしいところおそれいりますが
Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này, nhưng tôi đang bận.
Yêu cầu, từ chối, cảm ơn——
Bộ sưu tập các cách diễn đạt kính ngữ được sử dụng trong email.
お忙しいところ恐れ入りますが
おいそがしいところおそれいりますが
Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này, nhưng tôi đang bận.
ご検討のほどよろしくお願い申し上げます
ごけんとうのほどよろしくおねがいもうしあげます
Cảm ơn bạn đã xem xét.
大変恐縮ではございますが
たいへんきょうしゅくではございますが
Tôi rất xin lỗi, nhưng
今回は見送らせていただきます
こんかいはみおくらせていただきます
Tôi sẽ để bạn đi lần này
重ねて御礼申し上げます
かさねておれいもうしあげます
Cảm ơn bạn một lần nữa.
催促がましく恐れ入りますが
さいそくがましくおそれいりますが
Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này, nhưng
ご回答いただけますと幸いです
ごかいとういただけますとさいわいです
Tôi sẽ đánh giá cao nếu bạn có thể trả lời
何卒よろしくお願い申し上げます
なにとぞよろしくおねがいもうしあげます
Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự hỗ trợ của bạn.
Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.
Luyện tập với ECHO App →