東京から新大阪まで、大人2枚お願いします
とうきょうからしんおおさかまで、おとなにまいおねがいします
Làm ơn cho tôi hai vé người lớn từ Tokyo đến Shin-Osaka.
Thành thạo tiếng Nhật cho Đặt vé shinkansen bằng kính ngữ tự nhiên. Bối cảnh · NG · mức lịch sự · đối dịch 9 ngôn ngữ
東京から新大阪まで、大人2枚お願いします
とうきょうからしんおおさかまで、おとなにまいおねがいします
Làm ơn cho tôi hai vé người lớn từ Tokyo đến Shin-Osaka.
指定席でお願いします。窓側を希望します
していせきでおねがいします。まどがわをきぼうします
Tôi muốn đặt chỗ trước, phía cửa sổ.
のぞみとひかり、どちらが早く着きますか
のぞみとひかり、どちらがはやくつきますか
Ai đến sớm hơn, Nozomi hay Hikari?
ジャパン・レール・パスを引き換えたいです
じゃぱん・れーる・ぱすをひきかえたいです
Tôi muốn đổi Japan Rail Pass của mình.
大人2名、子供1名でお願いします
おとなにめい、こどもいちめいでおねがいします
Làm ơn cho hai người lớn và một trẻ em.
この列車はキャンセルできますか
このれっしゃはきゃんせるできますか
Tôi có thể hủy vé tàu này được không?
出発時刻を変更したいのですが
しゅっぱつじこくをへんこうしたいのですが
Tôi muốn thay đổi thời gian khởi hành.
グリーン車の空きはありますか
ぐりーんしゃのあきはありますか
Xe Xanh còn chỗ trống không?
自由席で乗っても大丈夫ですか
じゆうせきでのってもだいじょうぶですか
Đi xe không dành riêng có được không?
忘れ物をしてしまいました。どこに問い合わせればいいですか
わすれものをしてしまいました。どこにといあわせればいいですか
Tôi để quên thứ gì đó trên tàu. Tôi nên liên hệ ở đâu?
Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.
Luyện tập với ECHO App →