Du lịch

Đặt vé shinkansen

Thành thạo tiếng Nhật cho Đặt vé shinkansen bằng kính ngữ tự nhiên. Bối cảnh · NG · mức lịch sự · đối dịch 9 ngôn ngữ

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (10 cụm)

東京から新大阪まで、大人2枚お願いします

とうきょうからしんおおさかまで、おとなにまいおねがいします

Làm ơn cho tôi hai vé người lớn từ Tokyo đến Shin-Osaka.

POINTGhi rõ số lượng người là “2 vé người lớn” sẽ chính xác hơn là “2 vé đi Shin-Osaka”.

指定席でお願いします。窓側を希望します

していせきでおねがいします。まどがわをきぼうします

Tôi muốn đặt chỗ trước, phía cửa sổ.

POINT“Ghế cửa sổ” → “Ghế cửa sổ” là cụm từ tiêu chuẩn trên tàu hỏa

のぞみとひかり、どちらが早く着きますか

のぞみとひかり、どちらがはやくつきますか

Ai đến sớm hơn, Nozomi hay Hikari?

POINTNhân viên nhà ga sẽ dễ dàng trả lời hơn nếu bạn hỏi rõ ràng sự khác biệt giữa loại hình chuyển phát nhanh và từng loại nhà ga.

ジャパン・レール・パスを引き換えたいです

じゃぱん・れーる・ぱすをひきかえたいです

Tôi muốn đổi Japan Rail Pass của mình.

POINT“Tôi muốn sử dụng cái này” → “Tôi muốn đổi quà” là biểu hiện chính thức tại quầy

大人2名、子供1名でお願いします

おとなにめい、こどもいちめいでおねがいします

Làm ơn cho hai người lớn và một trẻ em.

POINTTrẻ em từ 6 đến 11 tuổi tính một nửa giá, trẻ em dưới 6 tuổi được ngồi trên đùi miễn phí. Hãy chắc chắn cho chúng tôi biết tuổi của bạn

この列車はキャンセルできますか

このれっしゃはきゃんせるできますか

Tôi có thể hủy vé tàu này được không?

POINT“Tôi muốn nghỉ việc” → “Tôi có thể hủy được không?” hoặc “Hoàn tiền” là chính thức

出発時刻を変更したいのですが

しゅっぱつじこくをへんこうしたいのですが

Tôi muốn thay đổi thời gian khởi hành.

POINT“Tôi muốn đổi giờ” → “Tôi muốn đổi giờ khởi hành” là cách diễn đạt chính xác của nhân viên nhà ga

グリーン車の空きはありますか

ぐりーんしゃのあきはありますか

Xe Xanh còn chỗ trống không?

POINTXe xanh = ghế hạng nhất. Sử dụng “xe xanh” thay vì “ghế đặc biệt”

自由席で乗っても大丈夫ですか

じゆうせきでのってもだいじょうぶですか

Đi xe không dành riêng có được không?

POINTJR Pass cho phép sử dụng chỗ ngồi không cần đặt trước, nhưng một số chuyến tàu (chẳng hạn như Nozomi) có thể yêu cầu tính thêm phí.

忘れ物をしてしまいました。どこに問い合わせればいいですか

わすれものをしてしまいました。どこにといあわせればいいですか

Tôi để quên thứ gì đó trên tàu. Tôi nên liên hệ ở đâu?

POINT“Tôi quên” → “Tôi quên thứ gì đó” sẽ lịch sự hơn và phản hồi nhanh hơn.

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Japan Rail Pass có thể sử dụng được trên tất cả các chuyến tàu Shinkansen không?
A. Về cơ bản, bạn có thể sử dụng ghế không đặt trước trên tàu JR Shinkansen, nhưng bạn không thể sử dụng chúng trên tàu Nozomi và Mizuho (áp dụng phí riêng). Nó đã được thay đổi để có sẵn với một khoản phí bổ sung từ tháng 10 năm 2023.
Q. Máy bán vé tự động có hỗ trợ tiếng Anh không?
A. Máy bán vé ngồi đặt trước tại các ga lớn có sẵn bằng tiếng Anh, tiếng Trung và tiếng Hàn. Bạn có thể thay đổi ngôn ngữ từ nút chọn ngôn ngữ ở phía trên bên phải màn hình.
Q. Tôi nên làm gì nếu bị mất vé?
A. Theo nguyên tắc chung, chúng không thể được phát hành lại và phải được mua lại. Tuy nhiên, nếu bạn tham khảo ý kiến ​​của nhân viên nhà ga và báo cáo tổn thất, bạn có thể được hoàn lại tiền sau đó (có điều kiện áp dụng).
Q. Tôi có thể mua vé trên tàu không?
A. Bạn có thể mua bằng cách hỏi người soát vé, nhưng sẽ tính phí chênh lệch giữa phí chỗ ngồi không đặt trước + phí chỗ ngồi đặt trước + phí xử lý. Chắc chắn là mua trước sẽ rẻ hơn.
Q. Giá trẻ em áp dụng từ độ tuổi nào?
A. Trẻ em từ 6 đến dưới 12 tuổi được tính bằng giá trẻ em (một nửa giá cho người lớn) và tối đa hai trẻ em dưới 6 tuổi được ngồi trong lòng một người lớn miễn phí (giá trẻ em nếu sử dụng ghế ngồi).