Phỏng vấn/Việc làm

Câu hỏi ngược phỏng vấn|15 mẫu hoàn chỉnh

「Cuối cùng, bạn có câu hỏi gì không?」——Câu này quyết định đậu hay rớt.
Câu hỏi ngược chiến lược gây ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng.
15 mẫu·NG·Cấp kính ngữ·9 ngôn ngữ

Ban biên tập Synergia

「Có câu hỏi gì không? (何かご質問はありますか)」chắc chắn xuất hiện cuối phỏng vấn Nhật Bản. Ở đây「Không có gì đặc biệt」thực chất là NG——bị coi là thiếu nhiệt huyết. Hướng dẫn chứa 15 câu hỏi ngược chiến lược gây ấn tượng tốt, phân loại theo nội dung công việc·đội nhóm·môi trường phát triển·chế độ đánh giá, câu hỏi NG về lương·nghỉ phép, cấp kính ngữ——bao gồm cả những vùng người nước ngoài khó hiểu. Dịch 9 ngôn ngữ giúp bạn xác nhận ý định bằng tiếng mẹ đẻ trước khi hỏi bằng tiếng Nhật.

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

一点、お伺いしてもよろしいでしょうか

いってん、おうかがいしてもよろしいでしょうか

Tôi có thể hỏi một câu được không?

POINT「質問していいですか」→「お伺い(うかがい)してもよろしいでしょうか」thăng cấp. Dịch thẳng「có thể hỏi không」nghe như xin phép người ngang hàng; trong phỏng vấn phải hạ mình bằng khiêm nhường ngữ「お伺いする」.

入社後、最初に担当する業務についてお聞かせいただけますか

にゅうしゃご、さいしょにたんとうするぎょうむについておきかせいただけますか

Bạn có thể kể cho tôi nghe về những nhiệm vụ đầu tiên sau khi gia nhập được không?

POINT「何の仕事やるの?」→hỏi lịch sự.「Làm công việc gì」phải vòng một lần thành「具体的にどのような業務をご担当いただく予定でしょうか」– đây là nguyên tắc cơ bản của câu hỏi phỏng vấn.

チームの雰囲気や人数構成を教えていただけますでしょうか

チームのふんいきやにんずうこうせいをおしえていただけますでしょうか

Bạn có thể cho tôi biết về bầu không khí và cấu trúc của đội không?

POINT「職場どんな感じ?」→「雰囲気·人数構成」cụ thể hóa.「どんな感じ」là cách nói của nữ sinh trung học. Phải chỉ rõ trục thông tin:「職場の雰囲気や人数構成はいかがでしょうか」.

○○の業務で必要なスキルは何でしょうか

○○のぎょうむでひつようなスキルはなんでしょうか

Những kỹ năng nào cần thiết cho công việc ○○?

POINT「何ができたらいい?」→「必要なスキル」rõ ràng. Hỏi kỹ năng cần thiết là tín hiệu tốt của「muốn học hỏi」, nhưng nếu diễn đạt trẻ con sẽ giảm hiệu quả.「入社までに習得しておくべきスキルはございますでしょうか」.

入社までに勉強しておくべきことはございますか

にゅうしゃまでにべんきょうしておくべきことはございますか

Có điều gì tôi nên nghiên cứu trước khi tham gia không?

POINT「予習することある?」→câu hỏi bất bại thể hiện ý chí. Nhưng「予習」là từ học sinh – trong kinh doanh phải là「準備」「キャッチアップ」「習得」.「入社までに準備しておくべきことはございますでしょうか」.

将来的に○○の部署への異動は可能でしょうか

しょうらいてきに○○のぶしょへのいどうはかのうでしょうか

Liệu có thể chuyển sang bộ phận ○○ trong tương lai không?

POINTTư thế suy nghĩ về lộ trình sự nghiệp là quan trọng. Sau khi tưởng tượng「5 năm·10 năm nữa muốn đảm nhận vai trò gì」, hãy hỏi cấu trúc「その過程で必要となる経験や資格について伺いたい」.

外国籍社員の方のご活躍について教えていただけますか

がいこくせきしゃいんのかたのごかつやくについておしえていただけますか

Nhân viên nước ngoài đóng góp như thế nào tại công ty của bạn?

POINTCâu hỏi đặc trưng của người nước ngoài (chế độ hỗ trợ nhân viên nước ngoài·đào tạo ở nước ngoài·cơ hội công tác về Việt Nam·hỗ trợ gia hạn visa) cũng tạo ấn tượng「đã nghiên cứu kỹ」với nhà tuyển dụng. Nhưng hãy đặt trong bối cảnh xây dựng sự nghiệp, không phải phúc lợi.

貴重なお話をありがとうございました

きちょうなおはなしをありがとうございました

Nếu không phải bí mật, bạn có thể cho tôi biết về lĩnh vực mà công ty bạn sẽ tập trung vào không?

POINT「今後のビジネスは?」→「注力されていく分野(ちゅうりょくされていくぶんや)」trang trọng hơn. Câu hỏi cao cấp về chiến lược tăng trưởng:「中期経営計画で特に注力されていく分野をお聞かせいただけますでしょうか」.

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Nên chuẩn bị bao nhiêu câu hỏi ngược?
A. Chuẩn bị 5, hỏi khoảng 3 là lý tưởng. Có thể bỏ qua câu đã được trả lời trong phỏng vấn để tránh trùng lặp.
Q. 「Không có gì đặc biệt」có OK không?
A. NG. Bị coi thiếu nhiệt huyết. Nhất định chuẩn bị ít nhất 1 câu.
Q. Có thể hỏi về lương hay nghỉ không?
A. Tránh trong phỏng vấn đầu. Xác nhận ở phỏng vấn cuối hoặc giai đoạn offer. Thay vào đó hỏi「chế độ đánh giá」「hỗ trợ phát triển kỹ năng」để có cùng thông tin.