Phỏng vấn/Việc làm

Phép lịch sự phỏng vấn|Hoàn chỉnh vào·ngồi·rời phòng

Phỏng vấn Nhật đánh giá cả「hành vi」chứ không chỉ「lời nói」.
15 tình huống từ gõ cửa 3 lần đến chào rời phòng.
15 mẫu·Minh họa·NG·9 ngôn ngữ

Ban biên tập Synergia

Phỏng vấn Nhật Bản đánh giá「cách hành xử」ngang với「nội dung nói」. Số lần gõ cửa, cách đóng cửa, thời điểm ngồi, ánh mắt, tư thế, cúi chào khi rời phòng——tất cả đều là trục đánh giá. Hướng dẫn này giải thích 15 tình huống từ vào phòng đến rời phòng, kết hợp biểu đạt tiếng Nhật và hành động. Cũng làm rõ các hành vi NG ứng viên người nước ngoài thường mắc (gõ 2 lần, ngồi trước, để túi trên đùi).

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

失礼いたします

しつれいいたします

Excuse me / Pardon me.

POINT「失礼します(しつれいします)」đơn độc thiếu lễ phép. Khi vào phòng: gõ cửa 3 lần → sau khi được cho phép mới「失礼いたします」mới đúng. Hãy nâng cấp 1 bậc khiêm nhường thành「いたします」.

○○と申します。本日はよろしくお願いいたします

○○ともうします。ほんじつはよろしくおねがいいたします

My name is ○○. Thank you for today.

POINT「今日は〜」quá tùy tiện.「本日は(ほんじつは)、お時間をいただき、誠にありがとうございます」là mở đầu phỏng vấn chuẩn. Thói quen chuyển từ Hán ngữ「今日」→「本日」là nền tảng phong cách kinh doanh.

はい、失礼いたします

はい、しつれいいたします

Yes, I'll take a seat.

POINTChỉ「〇〇です」thất lễ. Bộ 3 yếu tố bắt buộc: Họ tên đầy đủ + Vị trí ứng tuyển + Câu chào ngắn.「〇〇と申します。本日は〇〇職の面接にお時間をいただき、誠にありがとうございます」.

お忙しい中、お時間をいただきありがとうございます

おいそがしいなか、おじかんをいただきありがとうございます

Thank you for your time despite your busy schedule.

POINTNgồi xuống không nói gì vi phạm lễ nghi. Sau khi được mời, nói「失礼いたします」rồi mới ngồi. Tại Việt Nam có thể ngồi ngay khi được bảo「mời ngồi」, nhưng ở Nhật bắt buộc có một câu trước khi ngồi.

本日はお話を伺えて光栄でした

ほんじつはおはなしをうかがえてこうえいでした

It was an honor to hear from you today.

POINT「了解です(りょうかいです)」thất lễ.「かしこまりました」「承知いたしました(しょうちいたしました)」mới đúng. Dịch tự nhiên「OK」「biết rồi」thành「了解です」là NG điển hình bị trừ điểm ngay tại phỏng vấn Nhật.

ありがとうございました。失礼いたします

ありがとうございました。しつれいいたします

Thank you. Excuse me.

POINT「わかりました」hơi thông tục. Trong phỏng vấn·kinh doanh dùng「かしこまりました」「承知いたしました」tùy tình huống.「わかりました」chỉ dùng với đồng niên·cấp dưới.

○○駅から参りました

○○えきからまいりました

I came from ○○ station.

POINT「もう一回言って」NG. Khi xác nhận lại:「恐れ入りますが、もう一度お伺いしてもよろしいでしょうか」.「恐れ入りますが」là câu đệm vạn năng trước lời nhờ vả – phải thuộc lòng.

恐れ入ります、こちらでお待ちしてもよろしいでしょうか

おそれいります、こちらでおまちしてもよろしいでしょうか

Excuse me, may I wait here?

POINTLặp「えーと」「あのー」NG. Nhà tuyển dụng Nhật rất nhạy với tật nói. Khi cần thời gian suy nghĩ, hãy xin một cách chính thức「少々お時間をいただけますでしょうか」– ấn tượng tốt hơn nhiều.

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Gõ cửa mấy lần là đúng?
A. 3 lần là chuẩn kinh doanh. 2 lần để xác nhận nhà vệ sinh nên không phù hợp phỏng vấn. 4 lần trở lên gây ấn tượng vội vàng.
Q. Có thể ngồi trước nhà tuyển dụng không?
A. NG. Nhất định chờ chỉ thị「どうぞお掛けください」rồi nói「失礼いたします」và ngồi.
Q. Để túi ở đâu?
A. Sàn cạnh ghế, dựng đứng. Trên đùi hay trên ghế là NG. Chỉ để trên đùi khi lấy tài liệu.