Đa ngôn ngữ

Cụm từ công việc cho người nói tiếng Hàn

Các mẫu câu tiếng Nhật thường dùng tại nơi làm việc cho người nói tiếng Hàn.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 câu)

○○と申します

○○ともうします

Xin chào

POINTChào hỏi ban ngày

お世話になっております

おせわになっております

Cảm ơn

POINTBày tỏ cảm ơn

承知いたしました

しょうちいたしました

Xin lỗi

POINTGọi người khác

お疲れ様でした

おつかれさまでした

Bao nhiêu tiền?

POINTDùng khi mua sắm

申し訳ございません

もうしわけございません

Cho tôi cái này

POINTGọi món hoặc mua hàng

ご確認のほどよろしくお願いいたします

ごかくにんのほどよろしくおねがいいたします

Nhà ga ở đâu?

POINTHỏi đường

お先に失礼いたします

おさきにしつれいいたします

Ngon quá

POINTNói cảm nhận món ăn

少々お待ちくださいませ

しょうしょうおまちくださいませ

Cho tôi thanh toán

POINTYêu cầu thanh toán

Câu hỏi thường gặp

Q. Trang này dành cho ai?
A. Dành cho người nước ngoài tại Nhật có nền tảng ngôn ngữ này và muốn học các câu tiếng Nhật dùng trong đời sống.
Q. Chỉ cần nhớ tiếng Nhật là đủ không?
A. Nên ghi nhớ câu tiếng Nhật trước, sau đó xác nhận nghĩa bằng ngôn ngữ của mình để dễ dùng trong thực tế.
Q. Có thể luyện phát âm không?
A. Bạn có thể xem phần cách đọc và luyện nói thành tiếng nhiều lần.