Đa ngôn ngữ

Cụm từ công việc dành cho người nói tiếng Hàn

Các câu tiếng Nhật dành cho người nói tiếng Hàn tại nơi làm việc.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

○○と申します

○○ともうします

Tên tôi là ○○

POINTTiếng Hàn “입니다” → Tiếng Nhật “Tôi xin lỗi”

お世話になっております

おせわになっております

Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn

POINTGần với "수고하십니다" của Hàn Quốc

承知いたしました

しょうちいたしました

Tôi hiểu

POINT“Đã hiểu” là bình thường

お疲れ様でした

おつかれさまでした

cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ

POINTLời chào đa năng tại nơi làm việc

申し訳ございません

もうしわけございません

Tôi xin lỗi

POINTLịch sự hơn “Tôi xin lỗi”

ご確認のほどよろしくお願いいたします

ごかくにんのほどよろしくおねがいいたします

Cảm ơn bạn đã xác nhận của bạn.

POINTMẫu email

お先に失礼いたします

おさきにしつれいいたします

Tôi xin lỗi trước.

POINTKhi rời khỏi nơi làm việc

少々お待ちくださいませ

しょうしょうおまちくださいませ

Vui lòng đợi một lát

POINTKhi bạn phải chờ đợi

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Sự khác biệt giữa kính ngữ trong tiếng Hàn và tiếng Nhật là gì?
A. Cả hai đều có sự tôn trọng và khiêm tốn, nhưng có những tình huống mà mục tiêu lại khác nhau. Việc đối xử với kính ngữ trong gia đình đặc biệt khác nhau.
Q. Từ tiếng Nhật của "수고하십니다" là gì?
A. "Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ" hoặc "Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn" tùy theo tình huống.
Q. Làm cách nào để nhập Hangul?
A. Được trang bị tiêu chuẩn cho cả Windows và Mac. Có thể chuyển đổi bằng bàn phím tiếng Nhật.