おはようございます
おはようございます
Chào buổi sáng (cách nói lịch sự).
Các mẫu câu tiếng Nhật dùng trong công việc cho người nói tiếng Việt.
おはようございます
おはようございます
Chào buổi sáng (cách nói lịch sự).
よろしくお願いいたします
よろしくおねがいいたします
Rất mong được hợp tác và nhận sự hỗ trợ của anh/chị (lời chào khi bắt đầu công việc hoặc quan hệ mới).
わかりました
わかりました
Tôi hiểu rồi.
もう一度お願いします
もういちどおねがいします
Xin anh/chị nhắc lại một lần nữa.
体調が悪いので休みます
たいちょうがわるいのでやすみます
Tôi thấy không khỏe nên sẽ nghỉ làm.
ありがとうございました
ありがとうございました
Cảm ơn anh/chị về việc đã giúp (lời cảm ơn sau khi việc kết thúc).
お疲れ様でした
おつかれさまでした
Cảm ơn anh/chị đã vất vả (lời chào sau khi làm việc).
教えていただけますか
おしえていただけますか
Anh/chị có thể chỉ hoặc giải thích cho tôi không?