Cuộc sống

Các cụm từ để mở tài khoản ngân hàng

Mở tài khoản, phát hành thẻ và thực hiện chuyển khoản—
Thu thập cụm từ dành cho quầy giao dịch ngân hàng.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

口座を開設したいです

こうざをかいせつしたいです

Tôi muốn mở một tài khoản

POINTTin nhắn đầu tiên từ quầy

普通預金でお願いします

ふつうよきんでおねがいします

Tôi muốn gửi tiền thường xuyên

POINTXác nhận loại

在留カードとマイナンバーを持ってきました

ざいりゅうカードとマイナンバーをもってきました

Tôi mang theo thẻ cư trú và số điện thoại của mình.

POINTTài liệu cần thiết

キャッシュカードを発行してください

キャッシュカードをはっこうしてください

Vui lòng phát hành thẻ rút tiền mặt

POINTVấn đề về thẻ

暗証番号はご自身で設定してください

あんしょうばんごうはごじしんでせっていしてください

Vui lòng tự đặt số PIN.

POINTThông tin trên quầy

振込先の口座番号はこちらです

ふりこみさきのこうざばんごうはこちらです

Bấm vào đây để lấy số tài khoản để chuyển khoản.

POINTTại thời điểm chuyển giao

通帳を記帳してください

つうちょうをきちょうしてください

Vui lòng nhập sổ ngân hàng của bạn

POINTYêu cầu ghi sổ

インターネットバンキングも申し込みたいです

インターネットバンキングももうしこみたいです

Tôi cũng muốn đăng ký dịch vụ ngân hàng trực tuyến.

POINTDịch vụ tiện lợi

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Tôi có thể mở tài khoản nếu tôi ở Nhật dưới 6 tháng không?
A. Chỉ có sẵn cho một số ngân hàng. Trong một số trường hợp, Ngân hàng Bưu điện Nhật Bản cho phép thời hạn dưới 6 tháng.
Q. Ngân hàng nào có hỗ trợ tiếng Anh?
A. SMBC Trust, Shinsei Bank, Mitsubishi UFJ (một phần), v.v. rất phong phú.
Q. Làm cách nào để đóng tài khoản của tôi khi tôi trở về Nhật Bản?
A. ``Hủy'' tại quầy. Số dư có thể được nhận bằng tiền mặt hoặc gửi ra nước ngoài.