Cuộc sống

cụm từ đi taxi

Lên máy bay, điểm đến, thanh toán——
Tập hợp các cụm từ dùng để sử dụng taxi.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

○○までお願いします

○○までおねがいします

Vui lòng liên hệ ○○

POINTđiểm đến

住所はこちらです

じゅうしょはこちらです

Đây là địa chỉ

POINThiển thị địa chỉ

高速道路を使ってください

こうそくどうろをつかってください

Hãy sử dụng đường cao tốc

POINTđặc điểm tuyến đường

急いでいます

いそいでいます

tôi đang vội

POINTthông tin liên lạc khẩn cấp

ここで止めてください

ここでとめてください

Xin dừng lại ở đây

POINTXuống xe

次の信号で降ります

つぎのしんごうでおります

Xuống xe ở đèn giao thông tiếp theo

POINTThông báo xuống xe

カードで支払えますか

カードでしはらえますか

Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

POINTphương thức thanh toán

領収書をお願いします

りょうしゅうしょをおねがいします

Tôi muốn một biên nhận

POINTĐể giải quyết chi phí

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Tôi có cần một lời khuyên không?
A. Nhật Bản là không cần thiết. Nó ổn theo giá cả.
Q. Còn các ứng dụng gọi xe thì sao?
A. GO, DiDi, Uber, v.v. là những cái chính. Tiếng Anh có sẵn.
Q. Cửa có tự động không?
A. Có, cách cư xử tốt là không tự mình mở hoặc đóng nó.