Đa ngôn ngữ

Hội thoại hàng ngày của người nói tiếng Trung

Dành cho người dùng Trung Quốc——
Cụm từ tiếng Nhật dành cho người nói tiếng Trung Quốc.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

こんにちは

こんにちは

Xin chào

POINTlời chào buổi trưa

ありがとうございます

ありがとうございます

Cảm ơn

POINTCho đến khi “Cảm ơn”

すみません

すみません

Xin lỗi

POINTVừa gọi điện vừa xin lỗi

いくらですか

いくらですか

Nó là bao nhiêu?

POINTmua sắm

これをください

これをください

Xin vui lòng cho tôi cái này

POINTMua/Đặt hàng

駅はどこですか

えきはどこですか

nhà ga ở đâu

POINTChỉ đường

メニューをお願いします

メニューをおねがいします

Thực đơn, xin vui lòng

POINTnhà hàng

お会計お願いします

おかいけいおねがいします

Vui lòng kiểm tra

POINTSau bữa ăn

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Sự khác biệt giữa chữ Hán của Trung Quốc và Nhật Bản là gì?
A. Một số ký tự có hình dạng và ý nghĩa khác nhau trong các ký tự đơn giản/truyền thống và chữ kanji của Nhật Bản. "lá thư" trong tiếng Trung có nghĩa là "giấy vệ sinh".
Q. Kính ngữ có phức tạp hơn tiếng Trung không?
A. Sự tôn trọng và khiêm tốn được hệ thống hóa, và việc kinh doanh đặc biệt phức tạp.
Q. Bạn có thể nhập kanji không?
A. Chuyển đổi Kanji bằng IME tiếng Nhật. Có thể chuyển sang IME tiếng Trung.