○○と申します
○○ともうします
Tên tôi là ○○
POINTtên lịch sự
Những câu tự giới thiệu bản thân dành cho người nói tiếng Nepal.
○○と申します
○○ともうします
Tên tôi là ○○
ネパールから参りました
ネパールからまいりました
tôi đến từ Nepal
日本に来て○年になります
にほんにきて○ねんになります
Đã XX năm kể từ khi tôi đến Nhật Bản.
○○で働いております
○○ではたらいております
Tôi làm việc ở ○○
趣味は○○です
しゅみは○○です
Sở thích của tôi là ○○
日本語を勉強しております
にほんごをべんきょうしております
Tôi đang học tiếng Nhật
よろしくお願いいたします
よろしくおねがいいたします
Cảm ơn rất nhiều
ネパール料理も作れます
ネパールりょうりもつくれます
Bạn cũng có thể làm các món ăn Nepal.
Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.
Luyện tập với ECHO App →