Nơi làm việc

cảm ơn bạn cụm từ cho công việc

Truyền đạt lòng biết ơn của bạn một cách đúng đắn——
Bộ sưu tập các cụm từ cảm ơn có thể được sử dụng trong công việc.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

ご指導ありがとうございます

ごしどうありがとうございます

Cảm ơn bạn đã hướng dẫn

POINT“Cảm ơn bạn đã dạy tôi” → “Hướng dẫn”

お陰様で無事完了いたしました

おかげさまでぶじかんりょういたしました

Nhờ bạn mà nó đã được hoàn thành thành công.

POINTBáo cáo kết quả + cảm ơn

大変助かりました

たいへんたすかりました

Nó rất hữu ích

POINTngay lập tức cảm ơn bạn

お手数をおかけしましたが、ありがとうございました

おてすうをおかけしましたが、ありがとうございました

Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này và cảm ơn bạn rất nhiều.

POINTCảm ơn bạn sau tất cả những nỗ lực

お心遣いいただき、恐縮です

おこころづかいいただき、きょうしゅくです

Cảm ơn bạn đã xem xét.

POINTCảm ơn bạn đã quan tâm

温かいお言葉をいただき、ありがとうございます

あたたかいおことばをいただき、ありがとうございます

Cảm ơn những lời tốt đẹp của bạn.

POINTCảm ơn bạn đã động viên

次回も頑張りますので、よろしくお願いいたします

じかいもがんばりますので、よろしくおねがいいたします

Lần sau tôi sẽ cố gắng hết sức, cảm ơn bạn rất nhiều.

POINTCảm ơn + nguyện vọng

ささやかですが、こちら皆様でどうぞ

ささやかですが、こちらみなさまでどうぞ

Việc nhỏ thôi nhưng hãy tham gia cùng chúng tôi nhé.

POINTMẫu chuẩn tặng quà lưu niệm

Câu hỏi thường gặp

Q. Gửi email cho tôi lời cảm ơn của bạn? miệng?
A. Mặt đối mặt là tốt nhất. Nếu khó khăn thì gửi email gấp đôi + lần sau bằng lời nói.
Q. Cần lưu ý điều gì khi cảm ơn sếp?
A. Hãy ngắn gọn để không quá mức. Phóng đại mọi lúc có tác dụng ngược lại.
Q. Cảm ơn bạn vì món quà lưu niệm?
A. “Cảm ơn bạn đã quan tâm” và “Tôi đánh giá cao điều đó” là những cụm từ tiêu chuẩn.