外国免許の切り替えをしたいです
がいこくめんきょのきりかえをしたいです
Tôi muốn thay đổi giấy phép nước ngoài của tôi
Trao đổi/gia hạn/kiểm tra Gaimen——
Bộ sưu tập cụm từ từ Trung tâm cấp phép.
外国免許の切り替えをしたいです
がいこくめんきょのきりかえをしたいです
Tôi muốn thay đổi giấy phép nước ngoài của tôi
翻訳文はJAFで取得しました
ほんやくぶんはJAFでしゅとくしました
Văn bản dịch được lấy từ JAF
取得後○年以上経過しています
しゅとくご○ねんいじょうけいかしています
Hơn ○ năm đã trôi qua kể từ khi mua lại
知識確認の受験希望です
ちしきかくにんのじゅけんきぼうです
Tôi muốn làm bài kiểm tra để kiểm tra kiến thức của mình.
技能確認の予約をお願いします
ぎのうかくにんのよやくをおねがいします
Hãy đặt lịch để kiểm tra kỹ năng của bạn.
免許更新に来ました
めんきょこうしんにきました
Tôi đến để gia hạn giấy phép của mình.
講習はどこで受けますか
こうしゅうはどこでうけますか
Tôi có thể tham gia khóa học ở đâu?
英語の試験は可能ですか
えいごのしけんはかのうですか
Có thể làm bài kiểm tra tiếng Anh không?
Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.
Luyện tập với ECHO App →