Cuộc sống

cụm từ giấy phép lái xe

Trao đổi/gia hạn/kiểm tra Gaimen——
Bộ sưu tập cụm từ từ Trung tâm cấp phép.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

外国免許の切り替えをしたいです

がいこくめんきょのきりかえをしたいです

Tôi muốn thay đổi giấy phép nước ngoài của tôi

POINTTin nhắn đầu tiên từ quầy

翻訳文はJAFで取得しました

ほんやくぶんはJAFでしゅとくしました

Văn bản dịch được lấy từ JAF

POINTTài liệu cần thiết

取得後○年以上経過しています

しゅとくご○ねんいじょうけいかしています

Hơn ○ năm đã trôi qua kể từ khi mua lại

POINTYêu cầu lưu trú từ 3 tháng trở lên

知識確認の受験希望です

ちしきかくにんのじゅけんきぼうです

Tôi muốn làm bài kiểm tra để kiểm tra kiến ​​thức của mình.

POINTĐề thi đơn giản

技能確認の予約をお願いします

ぎのうかくにんのよやくをおねがいします

Hãy đặt lịch để kiểm tra kỹ năng của bạn.

POINTĐặt phòng thực tế

免許更新に来ました

めんきょこうしんにきました

Tôi đến để gia hạn giấy phép của mình.

POINTQuy trình cập nhật

講習はどこで受けますか

こうしゅうはどこでうけますか

Tôi có thể tham gia khóa học ở đâu?

POINTĐào tạo đổi mới

英語の試験は可能ですか

えいごのしけんはかのうですか

Có thể làm bài kiểm tra tiếng Anh không?

POINTXác nhận hỗ trợ đa ngôn ngữ

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Cần những giấy tờ gì để chuyển sang giấy phép Gaimen?
A. Bản gốc bằng lái xe nước ngoài, bản dịch, thẻ cư trú, thẻ cư trú, hộ chiếu, v.v.
Q. Kỳ thi có khó không?
A. Có những miễn trừ tùy theo quốc gia. Bạn có thể thi lại ngay cả khi bạn trượt.
Q. Bằng lái xe quốc tế có thời hạn bao nhiêu năm?
A. 1 năm kể từ khi xuất bản. Nếu bạn dự định ở lại Nhật Bản hơn một năm, hãy lấy bằng lái xe Nhật Bản.