Mua sắm/Ẩm thực

Các cụm từ cho yêu cầu mua sắm trực tuyến

Giao hàng, trả lại và hỗ trợ khách hàng——
Bộ sưu tập cụm từ dành cho các yêu cầu đặt hàng qua thư.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

注文番号は○○です

ちゅうもんばんごうは○○です

Số thứ tự là ○○

POINTBắt đầu yêu cầu

商品が届いていません

しょうひんがとどいていません

Sản phẩm chưa đến

POINTBáo cáo chưa được gửi

商品が破損していました

しょうひんがはそんしていました

Sản phẩm đã bị hư hỏng

POINTBáo cáo thiệt hại

違う商品が届きました

ちがうしょうひんがとどきました

Tôi đã nhận được một sản phẩm khác

POINTGiao hàng sai

返品したいです

へんぴんしたいです

Tôi muốn trả lại cái này

POINTYêu cầu trả lại

交換をお願いします

こうかんをおねがいします

Hãy trao đổi

POINTYêu cầu trao đổi

返金手続きをお願いします

へんきんてつづきをおねがいします

Vui lòng xử lý hoàn tiền

POINTđền bù

領収書を再発行してください

りょうしゅうしょをさいはっこうしてください

Vui lòng cấp lại biên nhận

POINTChi phí

Bạn muốn luyện nói các cụm từ này không?

Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.

Luyện tập với ECHO App →

Luyện phát âm với ứng dụng ECHO

Với âm thanh người bản xứ và AI kiểm tra phát âm, hãy sử dụng thành thạo những cụm từ đã học.

Luyện tập với ứng dụng ECHO →

Câu hỏi thường gặp

Q. Làm cách nào để trả lại hàng trên Amazon?
A. Thủ tục trả lại từ Trang của tôi. Bạn cũng có thể trả lại cho cửa hàng tiện lợi.
Q. Điều gì về việc bồi thường cho sự chậm trễ giao hàng?
A. Có rất nhiều phiếu xin lỗi. Nếu có sự chậm trễ đáng kể, bạn có thể đủ điều kiện để được hoàn lại tiền.
Q. Nếu tôi nhận được hàng giả thì sao?
A. Trả lại + Tham khảo ý kiến ​​​​của trung tâm người tiêu dùng. Kể cả khi bạn báo cảnh sát.