Mua sắm/Ẩm thực

cụm từ nhà hàng

Vào cửa hàng, gọi món và thanh toán——
Tập hợp các cụm từ dùng trong nhà hàng.

Ban biên tập Synergia

Nội dung học được trên trang này

Cụm từ thực hành (8 cụm)

○名です

○めいです

○ tên

POINTKhi bước vào cửa hàng

禁煙席でお願いします

きんえんせきでおねがいします

Vui lòng chọn chỗ ngồi không hút thuốc.

POINTĐặt chỗ

注文お願いします

ちゅうもんおねがいします

Tôi đã sẵn sàng đặt hàng ngay bây giờ

POINTcuộc gọi thư ký

これをください

これをください

Xin vui lòng cho tôi cái này

POINTChỉ vào trình đơn

お水をお願いします

おみずをおねがいします

Làm ơn cho tôi xin một ít nước.

POINTlệnh bổ sung

アレルギーはありますか

アレルギーはありますか

Bạn có bị dị ứng gì không?

POINTXác nhận cửa hàng

○○を抜いてください

○○をぬいてください

Vui lòng xóa ○○

POINTtùy biến

お会計お願いします

おかいけいおねがいします

Vui lòng kiểm tra

POINTYêu cầu kế toán

Câu hỏi thường gặp

Q. Tôi có cần một lời khuyên không?
A. Nhật Bản là không cần thiết. Chỉ thanh toán số tiền đến hạn.
Q. Có menu tiếng nước ngoài không?
A. Các dịch vụ tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn ngày càng gia tăng ở các điểm du lịch và các thành phố lớn.
Q. Tôi có thể hủy đặt chỗ của mình không?
A. Vui lòng liên hệ với chúng tôi càng sớm càng tốt trong ngày. Một số cửa hàng có thể phải chịu phí hủy.