○名です
○めいです
○ tên
POINTKhi bước vào cửa hàng
Vào cửa hàng, gọi món và thanh toán——
Tập hợp các cụm từ dùng trong nhà hàng.
○名です
○めいです
○ tên
禁煙席でお願いします
きんえんせきでおねがいします
Vui lòng chọn chỗ ngồi không hút thuốc.
注文お願いします
ちゅうもんおねがいします
Tôi đã sẵn sàng đặt hàng ngay bây giờ
これをください
これをください
Xin vui lòng cho tôi cái này
お水をお願いします
おみずをおねがいします
Làm ơn cho tôi xin một ít nước.
アレルギーはありますか
アレルギーはありますか
Bạn có bị dị ứng gì không?
○○を抜いてください
○○をぬいてください
Vui lòng xóa ○○
お会計お願いします
おかいけいおねがいします
Vui lòng kiểm tra
Ứng dụng ECHO cung cấp âm thanh bản ngữ và phản hồi phát âm AI.
Luyện tập với ECHO App →