Từ điển mẫu câu

Tasukete Kudasai Nghĩa – 助けてください

Sau khi hiểu nghĩa, hãy chuyển sang các trang tình huống như bệnh viện, tòa thị chính, công việc, nhà ở và mua sắm.

Nghĩa

助けてください

たすけてください

tasukete kudasai: giúp tôi với