Từ điển mẫu câu tiếng Nhật cho người tìm kiếm từ nước ngoài
Sau khi hiểu nghĩa, hãy chuyển sang các trang tình huống như bệnh viện, tòa thị chính, công việc, nhà ở và mua sắm.
Từ điển mẫu câu
Glossary for searches such as sumimasen meaning and daijoubu meaning, with readings, use cases, and links to scene-based Japanese pages.
sumimasen
xin lỗi, xin lỗi, hoặc cảm ơn tùy theo ngữ cảnh
Nghĩa và cách dùngarigatou gozaimasu
cảm ơn bạn rất nhiều
Nghĩa và cách dùngonegai shimasu
làm ơn, hoặc tôi muốn yêu cầu điều này
Nghĩa và cách dùngdaijoubu desu
không sao, tôi ổn, hoặc không, cảm ơn bạn
Nghĩa và cách dùngwakarimasen
tôi không hiểu
Nghĩa và cách dùngmou ichido onegai shimasu
xin hãy nói lại một lần nữa
Nghĩa và cách dùngyukkuri hanashite kudasai
làm ơn nói chậm lại
Nghĩa và cách dùngkaite kudasai
hãy viết nó ra
Nghĩa và cách dùngeigo o hanasemasu ka
bạn có thể nói tiếng Anh không?
Nghĩa và cách dùngnihongo ga sukoshi wakarimasu
Tôi hiểu một chút tiếng Nhật
Nghĩa và cách dùngkore wa nan desu ka
đây là cái gì vậy?
Nghĩa và cách dùngikura desu ka
nó bao nhiêu?
Nghĩa và cách dùngcard wa tsukaemasu ka
tôi có thể sử dụng thẻ được không?
Nghĩa và cách dùnggenkin de haraimasu
Tôi sẽ trả bằng tiền mặt
Nghĩa và cách dùngryoushuusho o kudasai
vui lòng đưa cho tôi biên nhận
Nghĩa và cách dùngosusume wa arimasu ka
bạn có lời khuyên nào không?
Nghĩa và cách dùngdoko desu ka
nó ở đâu?
Nghĩa và cách dùngeki wa doko desu ka
nhà ga ở đâu?
Nghĩa và cách dùngtoire wa doko desu ka
nhà vệ sinh ở đâu?
Nghĩa và cách dùngmichi ni mayoimashita
I am lost
Nghĩa và cách dùngokuremasu
I will be late
Nghĩa và cách dùngtasukete kudasai
xin hãy giúp tôi
Nghĩa và cách dùngkyuukyuusha o yonde kudasai
làm ơn gọi xe cứu thương
Nghĩa và cách dùngbyouin ni ikitai desu
Tôi muốn đến bệnh viện
Nghĩa và cách dùngtaichou ga warui desu
tôi cảm thấy không khỏe
Nghĩa và cách dùngallergy ga arimasu
Tôi bị dị ứng
Nghĩa và cách dùngyoyaku shitai desu
Tôi muốn đặt chỗ hoặc đặt lịch hẹn
Nghĩa và cách dùnghokenshou ga arimasu
Tôi có thẻ bảo hiểm y tế
Nghĩa và cách dùngzairyu card o motteimasu
Tôi có thẻ cư trú
Nghĩa và cách dùngjuusho o kakimasu
Tôi sẽ viết địa chỉ của tôi
Nghĩa và cách dùngginkou kouza o tsukuritai desu
Tôi muốn mở tài khoản ngân hàng
Nghĩa và cách dùngkeitai o keiyaku shitai desu
Tôi muốn đăng ký hợp đồng điện thoại di động
Nghĩa và cách dùngheya o sagashiteimasu
Tôi đang tìm một căn phòng hoặc căn hộ
Nghĩa và cách dùngyoroshiku onegai shimasu
một cụm từ lịch sự được sử dụng khi bắt đầu một mối quan hệ, yêu cầu hoặc hợp tác
Nghĩa và cách dùngchotto matte kudasai
xin vui lòng đợi một lát
Nghĩa và cách dùngshashin o totte mo ii desu ka
Tôi có thể chụp ảnh không?